Value proposition là gì? Value proposition (VP - tuyên bố giá trị) được định nghĩa là: "a clear, simple statement of the benefits, both tangible and intangible, that the company will provide, along with the approximate price it will charge each customer segment for those benefits" theo Michael Lanning và Edward Michaels
Các cơ quan đại diện CHLB Đức tại Việt Nam lưu ý rằng: việc đặt lịch hẹn tại Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán qua hệ thống đăng ký hẹn là miễn phí và không hề có sự hợp tác nào giữa Các cơ quan đại…. Lịch hẹn cho các dịch vụ thị thực, luật và lãnh sự
Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "giám sát", trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh. Chúng ta có thể tham khảo những mẫu câu này để đặt câu trong tình huống cần đặt câu với từ giám sát, hoặc tham khảo ngữ cảnh sử dụng từ giám sát trong bộ từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh 1. Tàu Giám sát. The Monitor. 2. Giám sát ký túc. Dormitory inspector. 3.
YAML là gì? Cách đọc file YAML trong lập trình PHP/Perl/Python. Thủ Thuật. There once was a short man from Ealing Who got on a bus to Darjeeling It said on the door "Please don't spit on the floor" So he carefully spat on the ceiling data: > Wrapped text will be folded into a single paragraph Blank lines denote paragraph breaks
There are many mistakes that people make when writing their resume (CV) or completing a job application. Câu hỏi về nội dung chính của bài:Ý chính của bài đọc này là gì
Như vậy, sáng tạo không chỉ xoay quanh việc nghĩ ra ý tưởng, mà còn là việc chúng ta sẽ làm gì để biến nó thành hiện thực. Với góc nhìn cá nhân, mình nghĩ có tổng cộng 5 cấp độ của sự sáng tạo:
Tin tức online, đọc báo Vietnamnet cập nhật tin nhanh Việt Nam và thế giới mới nóng trong ngày, tin kinh tế, thời sự, xã hội24h qua. # Tuyển sinh 2022 ; Khi tiền lương là rào cản Xe cỡ A tháng 9: Ô tô Hàn hưởng lợi sau sự thoái lui của xe Nhật, Việt
Khuyết danh 59 người thích Thích. Quá khứ làm gì có tội, chuyện trầy xước là do tự tay ta cào xé rồi đổ lỗi cho cuộc đời bất công, đỗ lỗi cho cái duyên vô phận khiến những người tưởng chừng yêu nhau lắm lại chia tay. Ai rồi cũng khác - Iris Cao 56 người thích Thích.
. Lỗi ngữ pháp thường gặp They’re và TheirMột lỗi ngữ pháp phổ biến đối với sinh viên ESL cũng như người nói tiếng Anh bản ngữ là sự khác biệt giữa “They’re” và “Their”. Trong khi phần lớn chúng ta không thể thực sự nhận thấy sự khác biệt giữa những từ này trong văn nói, hai từ này có nghĩa hoàn toàn khác trong văn viết. Bạn nghĩ sự khác biệt của chúng là gì?Chúng ta hãy bắt đầu mở ra sự khác biệt giữa “They’re” và “Their” bằng cách tìm hiểu ý nghĩa của các từ trước.“They’re” thực ra là contraction dạng rút gọn của hai từ “they are”. Nó thường đứng trước một tính từ hoặc một động từ trong câu này They’re eating ice cream. = They are eating ice dụ kháca. They’re glad to be They’re swimming in the They’re đã nói trước đó, “they’re” và “their” phát âm giống nhau. Tuy nhiên, “their” thực chất là possessive adjective tính từ sở hữa của “they”, nghĩa là thuộc về họ, của dụa. Their class teacher is Miss Their performance last night was superb!Từ đồng âm They’re, Their và There“They’re” và “Their” có cách phát âm giống nhau nhưng bạn có biết rằng từ “there” cũng được phát âm giống nhau không? Trong tiếng Anh, các từ có âm tương tự được gọi là từ đồng âm. Homophones từ đồng âm là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau. Ba từ này rất khó hiểu trong tiếng Anh viết nhưng không bao giờ có khi bạn đọc hoặc nói chúng. Mặc dù chúng có cách phát âm giống nhau nhưng bạn vẫn cần nhớ nghĩa của từng từ để không bị nhầm lẫn khi sử dụng chúng khi viết một cái gì đó. Chúng ta đã quen thuộc với các từ “They’re” và “Their” nhưng từ “There” thì sao?There“There” thì đơn giản là trái nghĩa với “here”.Ví dụI am sitting there. I am NOT sitting room is here and yours is tra lại They’re và Their và ThereBây giờ, vì bạn đã biết sự khác biệt của những từ này, bạn có thể điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng “They’re”, “Their” hoặc “There” để hoàn thành câu không?_____ making ____ assignments together over án They’re making their homework together over thíchThey’re là bởi vì chúng ta dùng “they’re” trước một tính từ hoặc một động từ với -ING. Thì của động từ đi với thì hiện tại tiếp homework their là một sở hữu từ đứng trước một danh từThere bởi vì nó không phải ở đây this’ mà là ở đằng kia that’. NOT here but there.
Tải về bản PDF Tải về bản PDF Tiếng Anh có một số từ khá giống nhau, chẳng hạn như there kia/đó, their của họ và they're họ thì/là/ở. Hầu hết người nói tiếng Anh bản ngữ đều phát âm những từ này giống hệt nhau chúng là từ đồng âm - có phát âm giống nhau; vì vậy, có thể bạn sẽ gặp khó khăn trong việc xác định từ phù hợp với từng ngữ cảnh. Vấn đề này đôi khi còn được gọi là "khắc tinh trong chính tả". Mỗi cách viết đều có hàm ý khác nhau, và việc diễn đạt rõ ràng, chính xác trong khi viết rất quan trọng, đặc biệt là đối với văn bản thương mại hoặc học thuật. 1Đọc lại nội dung đã viết, xem xét cách dùng từ và cách viết của từ mà bạn đang lo lắng về vấn đề chính tả. Tất nhiên, sau từ được dùng chắc hẳn sẽ có thêm thông tin, tên chủ thể hoặc nội dung phù hợp. Từ được chọn phải phù hợp với chủ thể hoặc chủ đề mà bạn đề cập. 2Sử dụng "there" khi bạn muốn nhắc đến nơi chốn nào đó; so sánh "there" với "here" và "where". Đó có thể là nơi chốn cụ thể "over here or there by the building" ở đây hay ở kia cạnh tòa nhà hoặc trừu tượng "it must be difficult to be there in your mind" sẽ rất khó để đến đó bằng tâm trí của bạn.[1] 3 So sánh "there are" với "here are" và "where are". Từ “there” kết hợp với động từ "to be" chẳng hạn như "are" cho biết sự tồn tại của điều gì đó được đề cập.[2] "There are antiques here." Có một số đồ cổ ở đây. "Where?" Ở đâu vậy? "Look there." Nhìn kia kìa. "Oh, and, see here, we've found them!" Ồ, xem này, chúng ta tìm được rồi! "Are there many of the documents stored here?" Ở đây có lưu trữ nhiều tài liệu không? "Yes, see them here, where they are safe. Do you see where they are? Right over there!" Có, hãy xem ở đây, nơi chúng được cất giữ an toàn. Bạn có thấy chúng không? Ở ngay đằng kia! "There will be a picnic here, and there is a monstrous campground over there across the river. There is one of the places where they are staying tonight." Đây sẽ là nơi tổ chức buổi dã ngoại, và có một khu cắm trại ma mị ở phía bên kia sông. Họ sẽ qua đêm tối nay tại một trong những nơi đó. 4 Sử dụng "their" và "theirs" để nói đến sự sở hữu. So sánh với "heir" - thừa kế tài sản như trong câu "an heir of their uncle who had no children" người thừa kế tài sản của chú của họ - người không có con cái. “Their” là tính từ sở hữu và cho biết danh từ nào đó thuộc về họ.[3] "Sam and Jan are heirs of their parents' land and possessions as their legal heirs." Sam và Jan là người thừa kế đất đai và tài sản của cha mẹ họ với danh nghĩa người thế kế hợp pháp. "Their things were broken." Mấy món đồ của họ đã hỏng. Hãy so sánh câu này với "Our things were broken." Mấy món đồ của chúng tôi đã hỏng. Vâng, đó là từ chỉ sự sở hữu. "I see their flowers are blooming in their garden." Tôi thấy hoa đang nở trong vườn của họ. "Yes, from the seeds their grandmother gave to them last fall." Vâng, từ những hạt giống mà bà của họ đã cho họ từ mùa thu năm ngoái. 5 Nhớ rằng "they're" được viết tắt từ "they are". Đó không phải là bổ ngữ, mà là đại từ dùng cho người hoặc vật cộng với phần viết tắt " 're" của động từ "are" chỉ trạng thái.[4] "They're my friends." Họ là bạn của tôi. Hãy thử kiểm tra xem "They are my friends" có nghĩa không. Vâng, vẫn có nghĩa! "I would go with you, but they're going to take me." Tôi muốn đi cùng bạn, nhưng họ sắp đến đón tôi. Bạn có thể nói "They are going to take me" để kiểm tra, và câu vẫn có nghĩa. 6 Đặt câu hỏi kiểm tra. Bạn nên tự hỏi những câu sau, nhưng có thể chúng sẽ không đúng với một số trường hợp Đối với "there", nếu bạn thay "there" bằng "here" hay "where" thì câu vẫn có nghĩa chứ? Nếu có, bạn đã dùng từ đúng. Đối với "their", nếu bạn thay "their" bằng "our" để biết liệu đó có phải là câu sở hữu hay không thì câu vẫn có nghĩa chứ?; tất nhiên câu hỏi kiểm tra sẽ được thay bằng người sở hữu phù hợp. "Ours là của chúng tôi, nhưng theirs là của họ." Tuy nhiên, nếu "our" phù hợp với ngữ cảnh, bạn đã sử dụng từ đúng vì đó là sở hữu cách.[5] Đối với "they're", nếu bạn thay "they're" bằng "they are" thì câu vẫn có nghĩa chứ? Nếu vậy, đó là từ đúng; nếu không, "they're" là từ sai. 7 Nhận diện ví dụ sai và học từ những lỗi đó. Bằng cách xem cách dùng từ của người khác với con mắt tinh tường, đặc biệt khi bạn giúp ai đó đọc lại bài viết của họ, bạn sẽ nhạy bén hơn trong việc nhận diện cách dùng từ đúng và tự thực hành thêm. Sai Their is no one here. Của họ không ai ở đây. Sai Shelley wants to know if there busy. Shelley muốn biết liệu đó bận rộn. Sai The dogs are happily chewing on they're bones. Con cún đang vui vẻ gặm họ là xương. Đúng I can't believe they're leaving their children there, alone! Tôi không thể tin được rằng họ để con cái của họ ở nhà một mình! 8Thực hành, thực hành và thực hành! Bạn có thể nhờ giáo viên tiếng Anh hoặc bạn bè nói to các câu mẫu có một trong ba từ này để bạn viết lại từ được dùng trong câu. Ngoài ra, hãy thử làm những câu trắc nghiệm ngữ pháp trên mạng.[6] Thuê gia sư dạy tiếng Anh nếu bạn vẫn gặp khó khăn trong việc sử dụng những từ này. Quảng cáo Lời khuyên Nếu bạn cho rằng "they're" hoặc "their" là những từ không phù hợp, vậy "there" sẽ là từ cần dùng! Việc viết đúng chính tả có thể giúp bạn đạt được kết quả học tập tốt, tìm được công việc tốt và trở thành người đóng góp các bài viết cho wikiHow. Tắt tính năng tự động sửa lỗi chính tả trong chương trình soạn thảo văn bản. Nhiều người thường chủ quan và quên các nguyên tắc đặc biệt khi máy tính tự động sửa những lỗi kể trên. Nếu bạn không chắc liệu có đang dùng đúng từ "their" của họ, hãy thử thay nó bằng "my" của tôi - câu vẫn phải có nghĩa với sự thay đổi này. Ví dụ, "Their house is purple." Nhà của họ màu tím. Nếu bạn thay "their" bằng "my", câu vẫn có nghĩa My house is purple Nhà của tôi màu tím. Như vậy, bạn sẽ biết "their" là từ đúng. Đối với "there is" hoặc "there are", từ đúng luôn là "there" - bạn sẽ không nói "they're is", "they're are", "their is" hoặc "their are". Một gợi ý khác trong từ “there” kia/đó có từ “here” đây/này, nên đó là từ chỉ nơi chốn, còn trong từ “their” của họ có từ “heir” thừa kế, nên đó là từ chỉ sự sở hữu. Thử tưởng tượng ngữ cảnh này bạn thấy hàng xóm đang đứng bên ngoài nhà của họ, và đang dọn rác mà họ vô tình làm đổ trên đường. Bạn chỉ về phía họ và nói với một người bạn "Look over there [location], they're [they are] picking up their [possession] rubbish." Nhìn đằng kia kìa [nơi chốn], họ đang dọn rác của họ [sự sở hữu]. Ghi nhớ there, their và they're theo các nguyên tắc sau there từ "here" ở đây có trong từ "there" ở kia, nên đó là từ chỉ nơi chốn. their từ "he" anh/ông ấy có trong "their" của họ, nên đó là từ chỉ người. they're dấu nháy đơn ' trong "they're" giúp bạn nhớ nó có nghĩa là "they are". Viết rõ những chữ viết tắt. Hãy thay "can't" bằng "cannot", "you're" bằng "you are" và "they're" bằng "they are". Như vậy, bạn sẽ nhận ra lỗi sai của mình khi viết. "The students misplaced they're books" sẽ trở thành "The students misplaced they are books" Các em học sinh đã đặt sách là họ nhầm chỗ. Câu thứ hai không có nghĩa; do đó, đây là cách dùng từ sai và từ đúng sẽ là "their". Về bài wikiHow này Trang này đã được đọc lần. Bài viết này đã giúp ích cho bạn?
Từ điển mở Wiktionary Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm Tiếng Anh[sửa] Cách phát âm[sửa] IPA /ˈɛr/ Hoa Kỳ[ˈɛr] Phó từ[sửa] there /ˈɛr/ Ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấy. here and there — đó đây there and then — tại chỗ ấy là lúc ấy Thường + to be dùng để nhấn mạnh, không dịch. there was nothing here — ở đây không có gì cả where there is oppression, there is struggle — ở đâu có áp bức, ở đó có đấu tranh you have only to turn the switch and there you are — anh chỉ việc xoay cái nút thì sẽ được Thán từ[sửa] there /ˈɛr/ Đó, đấy. there! I have told you — đó! tôi đã bảo với anh rồi there! take this chair — đấy, lấy cái ghế này đi Danh từ[sửa] there /ˈɛr/ Chỗ đó, nơi đó, chỗ đấy. he lives somewhere near there — nó ở quanh quẩn gần nơi đó tide comes up to there — nước thuỷ triều lên tới chỗ đó Tham khảo[sửa] "there". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí chi tiết
There is và There are xuất hiện một cách thường xuyên và được dùng không biết bao nhiêu lần trong ngày, trong vô số các hoàn cảnh. Chúng được dùng để nói về sự tồn tại của một thứ gì đó hay có thể hiểu nghĩa của chúng là “Có…” Có một chú chim, có hai trái banh, có ba chiếc xe,…. Cùng nghĩa nhưng chắc chắn chúng phải có điều khác biệt thì mới có 2 cấu trúc chứ phải không, hãy cùng tìm hiểu về thể khẳng định, thể phủ định, thể nghi vấn, thể rút gọn và cách dùng đặc biệt của chúng biệt There is và There areI. Cách sử dụng There is và there are ở thể khẳng địnhVới thể khẳng định, có 3 nguyên tắc sử dụng cấu trúc There + be +…Nguyên tắc 1There is + singular noun danh từ số ítVí dụ– There is a pen in my lovely pencil case.– There is an apple in the picnic basket.– There is one big tree in my grandparents’ is đi cùng Singular noun Danh từ số ítNguyên tắc 2There are + plural noun danh từ số nhiều– There are pens in my lovely pencil case.– There are three apples in the picnic basket.– There are many trees in my grandparents’ are đi cùng plural noun Danh từ số nhiềuNguyên tắc 3There is + uncountable noun danh từ không đếm được– There is hot water in the bottle.– There is some rice left on the plate.– There is ice-cream on your số danh từ không đếm đượcTìm hiểu kỹ hơn về các loại danh từ trong tiếng AnhPhân biệt rạch ròi danh từ số ít và danh từ số nhiềuBạn có biết, có những danh từ chỉ có dạng số ít?Danh động từ là gì, cách dùng như thế nào?II. Thể phủ địnhỞ thể phủ định, sau động từ to be sẽ có thêm từ not và thường có thêm từ any để nhấn mạnh sự không tồn tại của một thứ gì đó. Tương tự, cũng có 3 nguyên tắcNguyên tắc 1There is not + singular noun – There is not any book on the shelf.– There is not a buffalo in the rice field.– There is not an octopus in the tắc 2There are not + plural noun– There are not any students in the classroom right now.– There are not three horses in the race.– There are not many people join the tắc 3There is not + uncountable noun– There is not any milk in the fridge.– There is not any air inside the plastic bag.– There is not any coffee on your Câu hỏi với there is và there areCâu hỏi Yes/NoĐối với câu hỏi Yes/No, chúng ta đặt động từ to be ra trước từ there để tạo thành câu hỏi. Từ any được dùng với câu hỏi cho danh từ số nhiều và danh từ không đếm được. Câu trả lời ngắn sẽ là there is và there there a ball in the present box? Yes, there there an eraser in your school bag? No, there is there any students taking part in the event? Yes, there there any pets in your family? No, there are there any juice at the table? Yes, there there any cereal for the breakfast? No, there is hỏi How many…?Còn một dạng câu hỏi khác cũng thường sử dụng các cấu trúc trên, đó là How many? Điểm đặc biệt của cấu trúc này là chỉ sử dụng với danh từ số many + plural noun danh từ số nhiều + are there +…?How many brothers and sisters are there in your house?How many oranges are there in your lunchbox?How many fish are there in the fish tank?Tìm hiểu thêm Các từ chỉ định lượng trong tiếng AnhIV. Quy tắc rút gọn Hầu như hai cấu trúc There is và There are đều được dùng ở thể rút gọn để câu trở nên ngắn gọn hơn và đồng thời câu nói sẽ nhanh và mượt mà hơn. Quy tắc rút gọn vô cùng đơn giảnCONTRACTIONSThere is = There’sThere are = There’reThere is not = There’s not = There isn’tThere are not = There’re not = There aren’tV. Cách dùng đặc biệt của There is và There are – Liệt kêMột cách dùng khá đặc biệt của hai cấu trúc này chính là liệt kê nhiều danh từ. Các danh từ được liệt kê có thể vừa là số ít, vừa là số nhiều, vừa đếm được, vừa có không đếm được. Vậy phải dùng There is hay There are đây? Vô cùng đơn giản luôn nhé, quy luật chính là thế nàyQuy luật 1Nếu danh từ trong chuỗi liệt kê bắt đầu là danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được, chúng ta dùng There isThere’s a book, a pen, three rulers and a bottle of water on the table. Bởi vì a book là danh từ số ít nên ta dùng There is và không quan tâm các danh từ được liệt kê phía sau.There’s milk, a banana, cheese and tomatoes in the fridge. Bởi vì milk là danh từ không đếm được nên ta dùng There is không quan tâm các danh từ được liệt kê phía sau.Quy luật 2Nếu danh từ trong chuỗi liệt kê bắt đầu là danh từ số nhiều, chúng ta dùng There areThere’re candies, a birthday cake, chicken, pizza and a lot of ice-cream in John’s birthday party. Bởi vì candies là danh từ số nhiều nên ta dùng There are và không quan tâm các danh từ được liệt kê phía sau.Bạn nên biết Nguyên tắc hòa hợp chủ ngữ và vị ngữ trong tiếng AnhNhư vậy là chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu tất tần tật về hai cấu trúc There is và There are rồi. Thật là đơn giản và thú vị phải không các bạn? Hãy chăm chỉ vận dụng hai cấu trúc này để liệt kê cũng như kể về sự tồn tại của các sự vật, sự việc nhé! Để kết thúc bài viết, Language Link Academic gửi đến bạn một video luyện tập sử dụng There is và there are cực vui và trực quan từ Learn English Twinkey&Bob xuống MIỄN PHÍ ngay Bộ tài liệu học tốt tiếng Anh độc quyền của Language Link Academic cập nhật 2020! Kiểm tra tiếng Anh miễn phí ngay cùng chuyên gia khảo thí đến từ Anh Quốc & nhận những phần quà hấp dẫn!
“There” thường được biết đến như một trạng từ chỉ nơi chốn nhưng tần suất sử dụng nhiều nhất lại không phải ý nghĩa của trạng từ mà là chức năng chủ ngữ trong những cấu trúc câu cơ bản. Bạn có thể tham khảo những kiến thức sau đây. I. Trạng từ chỉ nơi chốn “There” khi phát âm là /eər/ thì đó là trạng từ có nghĩa là tại nơi đó. What’s that green thing over there? Cái vật màu xanh lá cây ở chỗ đó là cái gì? We went to London and stayed there seven days. Chúng tôi đến Luân Đôn và ở đó 7 ngày. II. Chủ ngữ hình thức Trong những câu bắt đầu bằng there is, there are, there might be, there came… “There” được phát âm là /ər/ và nó đứng ở vị trí chủ ngữ. Tuy nhiên chủ ngữ thực sẽ xuất hiện sau động từ to be. Ví dụ There are many stars in the sky. Có rất nhiều ngôi sao trên bầu trời. There là chủ ngữ hình thức còn chủ ngữ thực là many stars, there chỉ làm nhiệm vụ giới thiệu câu thực sự sau nó. Câu trên cũng có thể được viết là Many stars are in the sky. Nhưng cấu trúc với There are…. được ưa chuộng hơn, và tự nhiên hơn. Cấu trúc này được dùng rất phổ biến để chỉ sự tồn tại của một cái gì đó có thể là người, vật, sự việc… There is… được sử dụng với chủ ngữ thực là số ít There is a book on the table. Có một quyển sách trên cái bàn. There are… được sử dụng với chủ ngữ thực là số nhiều There are fifty-one states in the USA. Có 51 tiểu bang ở Hoa Kỳ. Trong cách nói thông thường informal speech there is… được dùng phổ biến cho cả chủ ngữ số nhiều There is some apples in the fridge. informal There are some apples in the fridge. formal Động từ to be trong cấu trúc There + be có thể được kết hợp với các modal verbs hoặc ở tất cả các thời của nó. There might be drinks if you wait for a bit. Có thể có đồ uống nếu bạn chờ chút xíu. There has never been anybody like you. Chưa từng bao giờ có người nào như bạn. There + be + noun phrase Cụm danh từ noun phrase trong cấu trúc này là những cụm danh từ không xác định và cung cấp thông tin mới. Bởi vậy cụm danh từ đó có thể chỉ là một danh từ hoặc đại từ bất định như somebody, someone, something, anybody, anyone, anything, nobody, no one, nothing, everybody, everyone, everything; hoặc có thể đứng trước danh từ là một từ không xác định như a, an, some, any, hoặc số lượng như one, two…hoặc các lượng từ như a lot of, lots of, many, much, few, little, a good/ great deal of, a number of, several, more, another, other, others, enough plenty of. Ví dụ There is dust everywhere. Có bụi khắp mọi nơi. There is nothing in the fridge. Chẳng có gì trong tủ lạnh cả. There are seven days in a week. Có bảy ngày trong một tuần. There will be a number of tasks to carry out. Sẽ có một số nhiệm vụ để thực hiện. Lưu ý Thông thường không dùng các chủ ngữ xác định các danh từ riêng hoặc danh từ có mạo từ xác định với cấu thúc there + be. The door was open. Không dùng There was the door open John was at the party. Không dùng There was John at the party There + be + noun phrase + to infinitive phrase There is nothing to do in the village. Không có gì để làm trong làng này. There was nothing to watch on television. Không có gì để xem trên truyền hình. There + be + noun phrase + verb-ing phrase There is someone waiting to see you. Có ai đó đang chờ gặp bạn. There were a lot of people shouting and waving. Có rất nhiều người la hét và vẫy tay chào. There + be + noun phrase + relative clause There was a noise that woke me up. Có một tiếng ồn đã đánh thức tôi dậy. There’s a small matter which we need to discuss. Có một vấn đề nhỏ mà chúng ta cần thảo luận. There + be + bound/ certain/ expected/ likely/ sure/ supposed + to be There is sure to be trouble when she gets his letter. Chắc chắn sẽ có rắc rối khi cô ấy nhận được lá thư của anh ta. Do you think there’s likely to be snow now? Bạn có nghĩ rằng có thể có tuyết bây giờ? There + be + no + gerund There is no denying the fact that she stole the money. There is no denying … = It is impossible to deny… Không thể phủ nhận sự thật là cô ta đã lấy tiền. There is no knowing what she did with the money. There is no knowing … = It is impossible to know… Không thể biết cô ta đã làm gì với số tiền đó. Yên Thanh
there đọc là gì